go out

go out

We decided to go out for dinner at a new restaurant.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ra ngoài, đi ra ngoài: Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt khỏi nhà, để đi đến một nơi khác.
    • Tắt, ngừng hoạt động: Dùng để chỉ việc một nguồn sáng (như đèn, lửa) hoặc một thiết bị ngừng hoạt động.
    • Hết thời trang, lỗi mốt: Trở nên không còn được ưa chuộng hoặc hợp thời trang nữa.
    • Hẹn hò, đi chơi với ai đó: Dành thời gian với ai đó theo kiểu hẹn hò lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Ra ngoài, đi ra ngoài:

    • I'm going out to buy some groceries. (Tôi sẽ ra ngoài mua một ít đồ tạp hóa.)
    • She goes out for a walk every evening. ( ấy đi ra ngoài dạo bộ mỗi tối.)
  • Tắt, ngừng hoạt động:

    • The lights went out during the storm. (Đèn đã tắt trong cơn bão.)
    • The fire finally went out after hours of burning. (Ngọn lửa cuối cùng đã tắt sau nhiều giờ cháy.)
  • Hết thời trang, lỗi mốt:

    • That style of jeans went out years ago. (Kiểu quần jeans đó đã lỗi mốt nhiều năm trước rồi.)
  • Hẹn hò, đi chơi với ai đó:

    • They have been going out for six months. (Họ đã hẹn hò được sáu tháng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go out of one's way": cố gắng hết sức, đặc biệt để làm điều đó tốt cho người khác.

    • He went out of his way to help me. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi.)
  • "go out of business": phá sản, ngừng kinh doanh.

    • Many small shops went out of business during the economic crisis. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "go out like a light": ngủ thiếp đi rất nhanh.

    • I was so tired that I went out like a light. (Tôi mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Outing (n): chuyến đi chơi, cuộc dạo chơi ngắn ngày.

    • We had a family outing to the beach. (Chúng tôi đã một chuyến đi chơi gia đình ra biển.)
  • Outgo (n, ít dùng): sự chi tiêu, số tiền chi ra.

Từ đồng nghĩa
  • Leave: rời đi.
  • Exit: thoát ra, đi ra.
  • Extinguish: dập tắt (lửa).
  • Date: hẹn hò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out with: hẹn hò với ai.

    • She is going out with a colleague from work. ( ấy đang hẹn hò với một đồng nghiệp.)
  • Go out to: (tình cảm, lời chúc) hướng tới ai.

    • Our thoughts go out to the victims' families. (Những suy nghĩ của chúng tôi hướng về gia đình các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Go out on a limb: mạo hiểm, đưa ra một vị trí hoặc ý kiến có thể gây rủi ro.

    • I'll go out on a limb and predict they will win the championship. (Tôi sẽ mạo hiểm dự đoán rằng họ sẽ giành chứcđịch.)
  • Go out with a bang: kết thúc một cách ấn tượng hoặc náo nhiệt.

    • The festival went out with a bang with a spectacular fireworks display. (Lễ hội kết thúc một cách ấn tượng với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống