go out
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Ra ngoài, đi ra ngoài: Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt là khỏi nhà, để đi đến một nơi khác.
- Tắt, ngừng hoạt động: Dùng để chỉ việc một nguồn sáng (như đèn, lửa) hoặc một thiết bị ngừng hoạt động.
- Hết thời trang, lỗi mốt: Trở nên không còn được ưa chuộng hoặc hợp thời trang nữa.
- Hẹn hò, đi chơi với ai đó: Dành thời gian với ai đó theo kiểu hẹn hò lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
Ra ngoài, đi ra ngoài:
- I'm going out to buy some groceries. (Tôi sẽ ra ngoài mua một ít đồ tạp hóa.)
- She goes out for a walk every evening. (Cô ấy đi ra ngoài dạo bộ mỗi tối.)
Tắt, ngừng hoạt động:
- The lights went out during the storm. (Đèn đã tắt trong cơn bão.)
- The fire finally went out after hours of burning. (Ngọn lửa cuối cùng đã tắt sau nhiều giờ cháy.)
Hết thời trang, lỗi mốt:
- That style of jeans went out years ago. (Kiểu quần jeans đó đã lỗi mốt nhiều năm trước rồi.)
Hẹn hò, đi chơi với ai đó:
- They have been going out for six months. (Họ đã hẹn hò được sáu tháng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go out of one's way": cố gắng hết sức, đặc biệt là để làm điều gì đó tốt cho người khác.
- He went out of his way to help me. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi.)
"go out of business": phá sản, ngừng kinh doanh.
- Many small shops went out of business during the economic crisis. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"go out like a light": ngủ thiếp đi rất nhanh.
- I was so tired that I went out like a light. (Tôi mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Outing (n): chuyến đi chơi, cuộc dạo chơi ngắn ngày.
- We had a family outing to the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình ra biển.)
Outgo (n, ít dùng): sự chi tiêu, số tiền chi ra.
Từ đồng nghĩa
- Leave: rời đi.
- Exit: thoát ra, đi ra.
- Extinguish: dập tắt (lửa).
- Date: hẹn hò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go out with: hẹn hò với ai.
- She is going out with a colleague from work. (Cô ấy đang hẹn hò với một đồng nghiệp.)
Go out to: (tình cảm, lời chúc) hướng tới ai.
- Our thoughts go out to the victims' families. (Những suy nghĩ của chúng tôi hướng về gia đình các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
Go out on a limb: mạo hiểm, đưa ra một vị trí hoặc ý kiến có thể gây rủi ro.
- I'll go out on a limb and predict they will win the championship. (Tôi sẽ mạo hiểm dự đoán rằng họ sẽ giành chức vô địch.)
Go out with a bang: kết thúc một cách ấn tượng hoặc náo nhiệt.
- The festival went out with a bang with a spectacular fireworks display. (Lễ hội kết thúc một cách ấn tượng với màn bắn pháo hoa ngoạn mục.)